ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khí tài" (1件)
khí tài
日本語
名兵器
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
類語検索結果 "khí tài" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khí tài" (1件)
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
